Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mệt mỏi kéo dài" (1)

mệt mỏi kéo dài
Tiếng Anh Cụm từProlonged fatigue
Từ vựng của tôi
Trẻ đến viện vì mệt mỏi kéo dài.
The child came to the hospital due to prolonged fatigue.

swap_horiz Từ liên quan "mệt mỏi kéo dài" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mệt mỏi kéo dài" (2)

Trẻ đến viện vì mệt mỏi kéo dài.
The child came to the hospital due to prolonged fatigue.
Mệt mỏi kéo dài là tín hiệu cần khám chuyên khoa.
Prolonged fatigue is a sign that requires a specialist examination.